Thông số kỹ thuật
| Form Factor | M.2 Sata (M.2 2280) |
| NAND Flash | 3D Nand Flash |
| Kích thước | 80 x 22 (mm) |
| Trong lượng | |
| Giao tiếp | SATA 6Gb/s |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự (tối đa) | Upto 560/520 MB/s
Tốc độ đọc ghi thực tế có thể dao động phụ thuộc vào dung lượng còn trống, cấu hình máy tính, phần mềm cài đặt và nhiều nguyên nhân khác |
| MTBF | 1,000,000 giờ |
| Chống sốc | 1500G |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 70°C |




Hỏi và đáp (0 bình luận)