Thông số chung
| Thông số | Chi tiết |
| Model | AX4480 (dòng KINGMAX PX4480 / AX4480) |
| Interface | PCIe Gen4 x4 (NVMe) |
| Dung lượng | 256GB / 512GB / 1TB |
| Tốc độ tuần tự (Sequential) | 256GB: 4100/2400 MB/s (R/W)512GB: 4500/4000 MB/s (R/W)1TB: 4400/4100 MB/s (R/W) |
| Random 4K (IOPS) | 256GB: 200K(R) / 300K(W)512GB: 350K(R) / 500K(W)1TB: 600K(R) / 500K(W) |
| Shock resistance | 1500G / 0.5ms |
| MTBF | 2.0 triệu giờ |
| Kích thước | 22mm (W) × 80mm (L) – M.2 2280 |
| Trọng lượng | 8.5g |
| Điện áp | 3.3V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 70°C |



Hỏi và đáp (0 bình luận)