|
PHẦN CỨNG |
|
|
Cổng kết nối |
1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In |
|
Nguồn điện |
12V DC/ 1A |
|
Nút |
1 nút WPS 1 nút RST |
|
Đèn LED báo hiệu |
1 đèn Power 1 đèn CPU 1 đèn tín hiệu Wi-Fi 2.4G 1 đèn tín hiệu Wi-Fi 5G 1 đèn WAN 4 đèn LAN |
|
Ăng-ten |
4 ăng ten liền 5dBi |
|
Kích thước (L x W x H) |
210 x 160 x 66mm |
|
TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY |
|
|
Chuẩn kết nối |
IEEE 802.11a IEEE 802.11g IEEE 802.11b IEEE 802.11n IEEE 802.11ac |
|
Băng tần |
2.4GHz 5GHz |
|
Tốc độ |
2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps |
|
EIRP |
2.4GHz < 20dBm 5GHz < 20dBm |
|
Bảo mật |
WEP WPA WPA2 WPA/WPA2 |
|
PHẦN MỀM |
|
|
Chế độ hoạt động |
Chế độ Router Chế độ Repeater Chế độ AP Chế độ WISP |
|
Kiểu WAN |
DHCP IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
|
Tính năng không dây |
Multiple SSIDs Chứng thực MAC WDS WPS |
|
Lịch |
Lịch khởi động lại Lịch bật/ tắt Wi-Fi |
|
Tường lửa |
Bộ lọc MAC Bộ lọc IP Bộ lọc cổng Bộ lọc URL Cổng chuyển tiếp DMZ |
|
Quản lý |
Nâng cấp Firmware QoS DDNS Kiểm soát truy cập |
|
KHÁC |
|
|
Qui chuẩn đóng gói |
1 Thiết bị 1 nguồn 1 cáp Ethernet Hướng dẫn cài đặt nhanh |
|
Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |

Hỏi và đáp (0 bình luận)