| Model |
TUF GAMING BE6500
|
| Chuẩn mạng |
IEEE 802.11a
IEEE 802.11b IEEE 802.11g WiFi 4 (802.11n) WiFi 5 (802.11ac) WiFi 6 (802.11ax) WiFi 7 (802.11be) IPv4 IPv6 |
| Phân khúc sản phẩm |
BE6500 ultimate BE performance : 688+5764 Mbps
|
| Tốc độ dữ liệu |
WiFi 7 (802.11be) (2.4GHz): up to 688 Mbps
WiFi 7 (802.11be) (5GHz): up to 5764 Mbps |
| Antenna |
External antenna x6
|
| Phát/Thu | 2,4 GHz 2 x 2 5 GHz 4 x 4 |
| Bộ vi xử lý |
1.5 GHz Quad-core processor
|
| Memory | 256 MB Flash 1 GB RAM |
| Tăng tốc |
OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access)
Beamforming: standard-based and universal 4096-QAM high data rate 20/40/80/160 MHz bandwidth |
| Tần số hoạt động | 5 GHz |
| Chế độ hoạt động |
Wireless Router Mode AiMesh Node Mode Access Point Mode Media Bridge Mode Repeater Mode |
| Các cổng |
1 x 2.5GbE for WAN 3 x 2.5GbE for LAN 1 x USB 3.2 Gen1 |
| Nút bấm |
WPS Button, Reset Button, Power Button
|
| Đèn LED chỉ báo |
WAN(Internet) x1
LAN x1 5GHz x 1 2.4GHz x1 Power x1 |
| Nguồn điện |
AC Input : 110V~240V(50~60Hz)
DC Output : 12 V with max. 2.5 A current |
| Gói đi kèm |
RT-BE50
RJ-45 cable Power adapter Quick Start Guide Warranty card |
| Trọng lượng sản phẩm | 772 g |
| Kích thước sản phẩm |
304 x 174 x 214 mm
|
| AiMesh | AiMesh Bộ định tuyến Nút AiMesh |
| WAN |
Internet Connection Type :
• PPPoE • PPTP • L2TP • Automatic IP • Static IP • IPSec WAN Kép Cổng chuyển tiếp Quy tắc chuyển tiếp cổng tối đa :64 Kích hoạt cổng Tối đa các quy tắc kích hoạt :32 DMZ DDNS • PPTP Pass-Through • L2TP Pass-Through • IPSec Pass-Through • RTSP Pass-Through • H.323 Pass-Through • SIP Pass-Through • PPPoE Relay |
| LAN |

Hỏi và đáp (0 bình luận)