|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor |
|
Tốc độ |
2.40GHz up to 4.20GHz, 4 nhân 8 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR4 2933MHz Onboard |
|
Số khe cắm |
Không thể nâng cấp |
|
Ổ cứng (HDD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
256GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 |
|
Khả năng nâng cấp |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình Laptop) |
|
|
Màn hình |
13.3Inch FHD IPS with 72% NTSC, BrightView Micro-Edge, 300 nits, 60Hz |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 AX 201 (2x2) |
|
Lan |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth v5.0 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có đèn nền |
|
Mouse (Chuột Laptop) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB
|
1 x Thunderbolt™ 4 (40Gbps signaling rate) with SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 1 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (HP Sleep and Charge) 1 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
None |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x MicroSD Media Card Reader |
|
Tai nghe |
1 x headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision HD Camera |
|
Dung lượng pin |
3Cell 51Whrs - 4195mAh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm- Sạc chân kim |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 SL |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.30 kg |
|
Kích thước |
30.65 x 19.46 x 1.69 cm |
|
Màu sắc |
Gold (Vàng) |
|
Chất liệu |
Alu |
|
Bảo mật |
Finger Print |
|
Phụ kiện đi kèm |
Adapter, tài liệu, sách |
|
Xuất xứ |
China |



Hỏi và đáp (0 bình luận)